Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 展开

展开

zhǎn kāi

HSK 5

Nghĩa

  • mở ra
  • trải ra
  • triển khai

Định nghĩa

展开指将折叠或收拢的东西打开,也指大规模地进行某种活动或开始实施某计划。

展开 có nghĩa là mở ra những thứ đang gấp hoặc cuộn lại, cũng chỉ việc điều hành một hoạt động nào đó ở quy mô lớn hoặc bắt đầu thực hiện một kế hoạch.

Cách dùng

作动词,常带宾语。可以表示物理上的打开,如展开地图、展开纸张;也可以表示抽象意义的开展,如展开讨论、展开进攻、展开工作等。

Được dùng như động từ, thường có tân ngữ. Có thể biểu thị việc mở ra về mặt vật lý, như mở bản đồ, mở giấy; cũng có thể biểu thị việc bắt đầu tiến hành theo nghĩa trừu tượng, như triển khai thảo luận, triển khai tấn công, triển khai công việc, v.v.

Ví dụ

  • 1 展开了一幅地图。 (Anh ấy mở ra một tấm bản đồ.)
  • 2 我们要展开激烈的讨论。 (Chúng ta cần tiến hành thảo luận sôi nổi.)
  • 3 军队展开了进攻。 (Quân đội đã triển khai cuộc tấn công.)
  • 4 春天来了,树木展开了新的枝叶。 (Mùa xuân đến, cây cối trải ra những cành lá mới.)
  • 5 请把这张纸展开。 (Xin hãy mở tờ giấy này ra.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản