Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 展望

展望

zhǎn wàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • triển vọng
  • nhìn về tương lai

Định nghĩa

展望指往远处看,向将来看;也指对事物发展前途的预测或估计。

展望 có nghĩa là nhìn ra xa, nhìn về tương lai; cũng chỉ sự dự đoán hoặc đánh giá về triển vọng phát triển của sự vật.

Cách dùng

展望通常用作动词,表示向远处或向未来看,也可用作名词,表示对未来前景的预测。常见搭配有‘展望未来’、‘展望前景’等。

展望 thường được dùng như động từ, biểu thị việc nhìn ra xa hoặc nhìn về tương lai, cũng có thể dùng như danh từ để chỉ sự dự đoán về triển vọng tương lai. Các cụm từ thường gặp như '展望未来' (nhìn về tương lai), '展望前景' (nhìn triển vọng).

Ví dụ

  • 1 展望未来,我们充满信心。 (Nhìn về tương lai, chúng tôi đầy tự tin.)
  • 2 这次会议主要是展望公司的发展前景。 (Cuộc họp này chủ yếu là để nhìn về triển vọng phát triển của công ty.)
  • 3 他对这次合作的前景做了乐观的展望。 (Anh ấy đã có một cái nhìn lạc quan về triển vọng của sự hợp tác này.)
  • 4 登上山顶,展望远方,心情十分舒畅。 (Trèo lên đỉnh núi, nhìn ra xa, tâm trạng rất thoải mái.)
  • 5 专家们展望了未来十年科技的发展趋势。 (Các chuyên gia đã dự đoán xu hướng phát triển của công nghệ trong mười năm tới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản