Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 展现

展现

zhǎn xiàn

HSK 5

Nghĩa

  • hiện ra
  • thể hiện

Định nghĩa

显现出来;展示出来。指事物呈现出来让人看见或知道。

Hiện ra; trưng bày ra. Chỉ sự vật hiện ra để người ta nhìn thấy hoặc biết đến.

Cách dùng

通常用于描述抽象或具体的事物显现出来,或人们主动展示某些特质、成果、风景等。后面常接名词。

Thường dùng để miêu tả sự vật trừu tượng hoặc cụ thể hiện ra, hoặc con người chủ động thể hiện những phẩm chất, thành quả, phong cảnh, v.v. Sau động từ thường là danh từ.

Ví dụ

  • 1 这幅画展现了江南水乡的美景。 (Bức tranh này thể hiện cảnh đẹp của vùng sông nước Giang Nam.)
  • 2 通过这次活动,孩子们展现了他们的才能。 (Qua hoạt động này, các em nhỏ đã thể hiện tài năng của mình.)
  • 3 她的微笑展现了内心的快乐。 (Nụ cười của cô ấy bộc lộ niềm vui trong lòng.)
  • 4 这些数据展现了公司的发展趋势。 (Những dữ liệu này cho thấy xu hướng phát triển của công ty.)
  • 5 在比赛中,他展现了顽强的拼搏精神。 (Trong trận đấu, anh ấy đã thể hiện tinh thần chiến đấu kiên cường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản