Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 展示

展示

zhǎn shì

HSK 5

Nghĩa

  • trưng bày
  • thể hiện

Định nghĩa

展示,指清楚地摆出来或表现出来,让人观看或了解。

Hiển thị, trưng bày, phô bày rõ ràng để mọi người xem hoặc hiểu.

Cách dùng

通常用作动词,后接名词,表示把某物或某种能力表现出来给人看。也可用作名词,如‘展示会’。

Thường dùng làm động từ, theo sau là danh từ, biểu thị việc đưa ra một vật hay một khả năng nào đó để cho mọi người xem. Cũng có thể dùng làm danh từ, như 'triển lãm'.

Ví dụ

  • 1 这家公司将在展会上展示他们的新产品。 (Công ty này sẽ trưng bày sản phẩm mới của họ tại hội chợ.)
  • 2 她通过这次表演展示了自己的音乐才华。 (Cô ấy đã thể hiện tài năng âm nhạc của mình qua buổi biểu diễn lần này.)
  • 3 这次会议为我们提供了一个展示研究成果的机会。 (Hội nghị lần này cho chúng ta cơ hội trình bày kết quả nghiên cứu.)
  • 4 政府努力展示一个积极的国家形象。 (Chính phủ nỗ lực thể hiện một hình ảnh đất nước tích cực.)
  • 5 他向我们展示了如何使用这个工具。 (Anh ấy đã cho chúng tôi xem cách sử dụng công cụ này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản