Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 属

属

shǔ

HSK 6

Nghĩa

  • thuộc về
  • cầm tinh (con giáp)

Định nghĩa

属(shǔ)表示归属、隶属;也指类别、种类;在生物学中指生物分类的等级;还表示生肖(属相)。

Thuộc về, phụ thuộc; cũng chỉ loại, chủng loại; trong sinh học chỉ bậc phân loại (chi); còn chỉ con giáp (tuổi).

Cách dùng

“属”常用作动词,表示属于某一方或某种情况;也可作名词,表示类别;在口语中常用“属相”指生肖。注意不要与越南语中的汉越音“thuộc”混淆,需按中文实际意义理解。

"属" thường dùng làm động từ, biểu thị thuộc về một bên hoặc một tình huống nào đó; cũng có thể làm danh từ, biểu thị loại; trong khẩu ngữ thường dùng "属相" để chỉ con giáp. Cần chú ý không nhầm với âm Hán Việt "thuộc" trong tiếng Việt, cần hiểu theo nghĩa thực tế của tiếng Trung.

Ví dụ

  • 1 这本书属于我。 (Cuốn sách này thuộc về tôi.)
  • 2 这所学校属教育部管辖。 (Ngôi trường này thuộc quyền quản lý của Bộ Giáo dục.)
  • 3 猫属哺乳动物。 (Mèo thuộc lớp động vật có vú.)
  • 4 你是属什么的? (Bạn tuổi con gì? / Bạn thuộc con giáp nào?)
  • 5 这件事属他管。 (Việc này thuộc quyền anh ấy quản lý.)
  • 6 这两种词属于不同类别。 (Hai loại từ này thuộc các loại khác nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome