属于
shǔ yú
Nghĩa
- thuộc về
Định nghĩa
表示某事物归某方所有,或某人是某团体的一员。
Diễn tả sự việc nào đó thuộc về một phía nào đó, hoặc một người là thành viên của một tổ chức nào đó.
Cách dùng
动词,常与名词或代词搭配,宾语表示所属的对象。可以用于具体物品、抽象概念或人际关系。
Động từ, thường kết hợp với danh từ hoặc đại từ, tân ngữ chỉ đối tượng sở thuộc. Có thể dùng cho vật cụ thể, khái niệm trừu tượng hoặc quan hệ giữa người với người.
Ví dụ
- 1 这本书属于我。 (Cuốn sách này thuộc về tôi.)
- 2 这些土地属于国家。 (Những mảnh đất này thuộc về nhà nước.)
- 3 他属于这个团队的一员。 (Anh ấy là một thành viên của đội ngũ này.)
- 4 这个问题的答案属于未知领域。 (Câu trả lời cho vấn đề này thuộc về lĩnh vực chưa biết.)
- 5 最终决定权属于董事会。 (Quyền quyết định cuối cùng thuộc về hội đồng quản trị.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.