属性
shǔ xìng
Nghĩa
- thuộc tính
Định nghĩa
属性是指事物本身所固有的性质或特征,也可以是物体在特定条件下表现出的特性。
Thuộc tính là những đặc tính hoặc đặc điểm vốn có của sự vật, hoặc cũng có thể là tính chất mà vật thể thể hiện trong điều kiện cụ thể.
Cách dùng
“属性”是一个名词,常用于描述事物、物体、数据、人物等的特征或性质。在计算机科学、哲学、游戏等领域中都有广泛应用。
“Thuộc tính” là một danh từ, thường dùng để mô tả đặc điểm hoặc tính chất của sự vật, đồ vật, dữ liệu, con người, v.v. Nó được ứng dụng rộng rãi trong khoa học máy tính, triết học, trò chơi, v.v.
Ví dụ
- 1 这个物体的物理属性是什么?(Các thuộc tính vật lý của vật thể này là gì?)
- 2 在编程中,我们经常需要设置对象的属性。(Trong lập trình, chúng ta thường cần thiết lập thuộc tính của đối tượng.)
- 3 这些数据包含了用户的基本属性。(Dữ liệu này chứa các thuộc tính cơ bản của người dùng.)
- 4 这张表格显示的是文件的大小、类型和属性。(Bảng này hiển thị kích thước, loại và thuộc tính của tệp tin.)
- 5 在这个游戏中,每个角色都有不同的属性。(Trong trò chơi này, mỗi nhân vật có các thuộc tính khác nhau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản