Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 属相

属相

shǔ xiàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • con giáp (tuổi)

Định nghĩa

属相是指中国传统文化中用十二种动物来代表出生年份的符号,即十二生肖。

属相是越南语中指的“con giáp”(十二生肖),是中国传统文化中用十二种动物代表出生年份的符号。

Cách dùng

属相一般用于询问或说明一个人出生年份对应的动物,常在介绍年龄、性格、婚配或本命年时使用。例如:“你的属相是什么?”

属相 thường dùng để hỏi hoặc nói về con vật tương ứng với năm sinh của một người, hay dùng khi giới thiệu tuổi tác, tính cách, hôn nhân hoặc năm bản mệnh. Ví dụ: “Bạn thuộc con giáp gì?”

Ví dụ

  • 1 你的属相是什么? (Bạn thuộc con giáp gì?)
  • 2 我属龙,明年是我的本命年。 (Tôi tuổi Rồng, năm sau là năm bản mệnh của tôi.)
  • 3 根据属相,我们可以算出两个人的缘分。 (Dựa vào con giáp, chúng ta có thể tính được duyên phận của hai người.)
  • 4 十二属相分别是鼠、牛、虎、兔、龙、蛇、马、羊、猴、鸡、狗、猪。 (Mười hai con giáp lần lượt là Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi.)
  • 5 我的属相是猴,所以我会买一些猴子图案的饰品。 (Con giáp của tôi là Khỉ, vì vậy tôi sẽ mua một số trang sức có hình con khỉ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản