屠杀
tú shā
Nghĩa
- tàn sát
- thảm sát
Định nghĩa
大量地残杀,通常指对无辜平民或战俘进行的残忍杀戮。
Giết hại hàng loạt một cách dã man, thường chỉ việc tàn sát dân thường vô tội hoặc tù binh.
Cách dùng
作动词或名词使用,常用来描述战争、暴行或大规模屠杀事件,带有强烈的贬义和谴责意味。
Dùng như động từ hoặc danh từ, thường miêu tả chiến tranh, hành vi tàn bạo hoặc các vụ thảm sát quy mô lớn, mang ý nghĩa chỉ trích và lên án mạnh mẽ.
Ví dụ
- 1 日军在南京屠杀了几十万无辜平民。 (Quân Nhật đã thảm sát hàng chục vạn dân thường vô tội ở Nam Kinh.)
- 2 历史上发生了许多种族屠杀事件。 (Trong lịch sử đã xảy ra nhiều vụ diệt chủng.)
- 3 这种屠杀行为令人发指。 (Hành vi thảm sát này khiến người ta phẫn nộ.)
- 4 他们残忍地屠杀了一整村的居民。 (Họ đã tàn sát dã man toàn bộ dân làng.)
- 5 国际社会强烈谴责这次屠杀平民的暴行。 (Cộng đồng quốc tế lên án mạnh mẽ hành động tàn sát dân thường này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản