Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 屡次

屡次

lǚ cì

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhiều lần
  • liên tiếp

Định nghĩa

屡次:多次,一次又一次地。

Nhiều lần, hết lần này đến lần khác.

Cách dùng

屡次是副词,表示动作或事情发生的次数多,常用在动词前,多用于书面语。

"屡次" là phó từ, biểu thị sự việc hoặc hành động xảy ra nhiều lần, thường đứng trước động từ, thường dùng trong văn viết trang trọng.

Ví dụ

  • 1 他屡次违反规定,最终被开除了。 (Anh ta nhiều lần vi phạm quy định, cuối cùng bị đuổi việc.)
  • 2 老师屡次提醒我们注意安全。 (Thầy giáo nhiều lần nhắc nhở chúng tôi chú ý an toàn.)
  • 3 这个问题屡次出现,必须彻底解决。 (Vấn đề này xuất hiện nhiều lần, phải giải quyết triệt để.)
  • 4 尽管屡次失败,他仍然没有放弃。 (Dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn không bỏ cuộc.)
  • 5 政府屡次强调环境保护的重要性。 (Chính phủ nhiều lần nhấn mạnh tầm quan trọng của bảo vệ môi trường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome