履行
lǚ xíng
Nghĩa
- thực hiện
- thi hành
Định nghĩa
履行是指按照法律、合同或道德要求,实际去做自己应做的事,如履行义务、履行合同、履行承诺等。
Thực hiện có nghĩa là theo yêu cầu của pháp luật, hợp đồng hoặc đạo đức, làm những việc mình nên làm, như thực hiện nghĩa vụ, thực hiện hợp đồng, thực hiện lời hứa, v.v.
Cách dùng
常用作动词,后面常接表示义务、合同、承诺、责任等内容的宾语。多用于正式场合,强调按照要求或规定去完成应做的事。
Thường dùng như động từ, phía sau thường kèm theo tân ngữ chỉ nghĩa vụ, hợp đồng, lời hứa, trách nhiệm... Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh việc hoàn thành điều cần làm theo yêu cầu hoặc quy định.
Ví dụ
- 1 我们必须履行合同规定的义务。(Chúng ta phải thực hiện các nghĩa vụ quy định trong hợp đồng.)
- 2 政府承诺将履行其对人民的责任。(Chính phủ cam kết sẽ thực hiện trách nhiệm của mình đối với nhân dân.)
- 3 他履行了自己的诺言,把书还给了我。(Anh ấy đã thực hiện lời hứa của mình, trả lại cuốn sách cho tôi.)
- 4 每个公民都有依法履行纳税的义务。(Mỗi công dân đều có nghĩa vụ thực hiện việc nộp thuế theo pháp luật.)
- 5 该公司因未履行合同而被告上法庭。(Công ty đó bị kiện ra tòa vì không thực hiện hợp đồng.)
- 6 你应该履行你的职责,而不是逃避。(Bạn nên thực hiện nhiệm vụ của mình, thay vì trốn tránh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản