山区
shān qū
Nghĩa
- vùng núi
Định nghĩa
指多山的地区,通常地形以山地为主。
Chỉ khu vực có nhiều núi, địa hình chủ yếu là đồi núi.
Cách dùng
常用来指地理上多山的区域,有时也特指经济欠发达的山区。
Thường dùng để chỉ khu vực địa lý có nhiều núi, đôi khi cũng chỉ các vùng núi kinh tế kém phát triển.
Ví dụ
- 1 这个山区交通不便。 (Vùng núi này giao thông không thuận tiện.)
- 2 山区人民的生活水平提高了。 (Mức sống của người dân vùng núi đã được nâng cao.)
- 3 他来自偏远的山区。 (Anh ấy đến từ vùng núi hẻo lánh.)
- 4 政府帮助山区发展教育。 (Chính phủ giúp đỡ phát triển giáo dục ở vùng núi.)
- 5 山区的风景很美。 (Phong cảnh vùng núi rất đẹp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.