Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 山坡

山坡

shān pō

HSK 6

Nghĩa

  • sườn núi
  • sườn đồi

Định nghĩa

山坡是指山体上倾斜的地面部分,位于山顶和山脚之间。

Sườn núi là phần mặt đất nghiêng của núi, nằm giữa đỉnh núi và chân núi.

Cách dùng

山坡’是一个名词,常用来描述地形,可以用于表示位置、方向、活动场所等。在句子中常作主语或宾语,也可以与方位词搭配,如‘山坡上’。

'山坡' là danh từ, thường dùng để miêu tả địa hình, có thể dùng để chỉ vị trí, hướng, nơi diễn ra hoạt động,... Trong câu thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, cũng có thể kết hợp với từ chỉ phương hướng như '山坡上' (trên sườn núi).

Ví dụ

  • 1 山坡上种满了果树。 (Sườn núi trồng đầy cây ăn quả.)
  • 2 我们沿着山坡往上爬。 (Chúng tôi men theo sườn núi leo lên.)
  • 3 山坡上有一群羊在吃草。 (Trên sườn núi có một đàn cừu đang gặm cỏ.)
  • 4 雨水从山坡上流下来。 (Nước mưa chảy xuống từ sườn núi.)
  • 5 这个山坡很陡,不容易走。 (Sườn núi này rất dốc, đi lại không dễ.)
  • 6 山坡上的小屋是我的家。 (Căn nhà nhỏ trên sườn núi là nhà của tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản