山寨
shān zhài
Nghĩa
- hàng nhái
- hàng giả
Định nghĩa
山寨原指有寨子的山地或山寨中的村庄。现在常用来指模仿、仿制名牌或主流产品的行为或产品,尤其是价格低廉、质量较差的仿制品。也用于形容非主流的、民间自创的事物。
Ban đầu, 'sơn trại' chỉ vùng núi có trại hoặc ngôi làng trong trại. Ngày nay, từ này thường dùng để chỉ hành vi hoặc sản phẩm bắt chước, nhái theo các thương hiệu nổi tiếng hoặc sản phẩm chính thống, đặc biệt là hàng giả có giá rẻ, chất lượng kém. Cũng dùng để miêu tả những thứ không chính thống, do dân gian tự tạo ra.
Cách dùng
常作定语或宾语,如'山寨手机'、'山寨文化'。也可以作动词,表示模仿、仿制。带有贬义,有时也带有诙谐色彩。
Thường dùng làm định ngữ hoặc tân ngữ, như 'điện thoại nhái', 'văn hóa nhái'. Cũng có thể làm động từ, biểu thị việc bắt chước, làm giả. Mang nghĩa tiêu cực, đôi khi có sắc thái hài hước.
Ví dụ
- 1 他买的这部手机是山寨的,用了几天就坏了。 (Chiếc điện thoại anh ấy mua là hàng nhái, dùng mấy ngày đã hỏng.)
- 2 山寨版的名牌包包在市场上很常见。 (Túi xách nhái của các thương hiệu nổi tiếng rất phổ biến trên thị trường.)
- 3 这台山寨平板电脑虽然便宜,但是运行速度很慢。 (Máy tính bảng nhái này tuy rẻ nhưng tốc độ chạy rất chậm.)
- 4 现在的山寨产品做得越来越像正品了。 (Hàng nhái bây giờ làm càng ngày càng giống hàng thật.)
- 5 有人批评山寨文化缺乏创新,也有人认为它让更多人有消费机会。 (Có người chỉ trích văn hóa nhái thiếu sáng tạo, cũng có người cho rằng nó tạo cơ hội tiêu dùng cho nhiều người hơn.)
- 6 这家公司靠山寨别人的产品起家,后来才做自己的品牌。 (Công ty này khởi nghiệp bằng cách nhái sản phẩm của người khác, sau này mới làm thương hiệu riêng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.