Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 山岭

山岭

shān lǐng

HSK 7–9

Nghĩa

  • dãy núi
  • sống núi

Định nghĩa

指连绵的高山或山脊。

Chỉ những dãy núi cao liên tiếp hoặc sống núi.

Cách dùng

作名词,用于描述地理上的山脉或山地。常与“翻越”、“穿过”、“站在”等动词搭配。

Là danh từ, dùng để miêu tả dãy núi hoặc vùng núi về mặt địa lý. Thường kết hợp với các động từ như “vượt qua”, “xuyên qua”, “đứng trên”.

Ví dụ

  • 1 我们翻过了几座山岭。 (Chúng tôi đã vượt qua vài dãy núi.)
  • 2 远处的山岭笼罩在云雾中。 (Những dãy núi xa xa bị che phủ trong mây mù.)
  • 3 山岭上长满了松树。 (Trên dãy núi mọc đầy cây thông.)
  • 4 这条铁路穿过了许多山岭。 (Con đường sắt này xuyên qua nhiều dãy núi.)
  • 5 站在山岭上,可以看到整个村庄。 (Đứng trên sống núi, có thể nhìn thấy cả ngôi làng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome