山岭
shān lǐng
Nghĩa
- dãy núi
- sống núi
Định nghĩa
指连绵的高山或山脊。
Chỉ những dãy núi cao liên tiếp hoặc sống núi.
Cách dùng
作名词,用于描述地理上的山脉或山地。常与“翻越”、“穿过”、“站在”等动词搭配。
Là danh từ, dùng để miêu tả dãy núi hoặc vùng núi về mặt địa lý. Thường kết hợp với các động từ như “vượt qua”, “xuyên qua”, “đứng trên”.
Ví dụ
- 1 我们翻过了几座山岭。 (Chúng tôi đã vượt qua vài dãy núi.)
- 2 远处的山岭笼罩在云雾中。 (Những dãy núi xa xa bị che phủ trong mây mù.)
- 3 山岭上长满了松树。 (Trên dãy núi mọc đầy cây thông.)
- 4 这条铁路穿过了许多山岭。 (Con đường sắt này xuyên qua nhiều dãy núi.)
- 5 站在山岭上,可以看到整个村庄。 (Đứng trên sống núi, có thể nhìn thấy cả ngôi làng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.