Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 山峰

山峰

shān fēng

HSK 6

Nghĩa

  • đỉnh núi
  • ngọn núi

Định nghĩa

指山的最高或突出的部分,通常高而尖。

Chỉ phần cao nhất hoặc nhô lên của ngọn núi, thường cao và nhọn.

Cách dùng

用于描述山的顶部,常指高耸突出的地方,可以指具体的山顶或抽象的高处。

Dùng để miêu tả phần đỉnh của ngọn núi, thường chỉ nơi cao và nhô lên, có thể chỉ đỉnh núi cụ thể hoặc nơi cao trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 这座山峰非常陡峭,很难攀登。 (Ngọn núi này rất hiểm trở, khó leo trèo.)
  • 2 我们清晨出发,中午到达了山峰。 (Chúng tôi xuất phát lúc sáng sớm, đến đỉnh núi vào buổi trưa.)
  • 3 远方的山峰在夕阳下泛着金光。 (Đỉnh núi xa ánh lên màu vàng dưới ánh hoàng hôn.)
  • 4 山峰上终年积雪,气温很低。 (Trên đỉnh núi có tuyết quanh năm, nhiệt độ rất thấp.)
  • 5 他站在山峰上,眺望整个山谷。 (Anh ấy đứng trên đỉnh núi, nhìn ra toàn bộ thung lũng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome