山川
shān chuān
Nghĩa
- núi sông
- sông núi
Định nghĩa
山和河流,泛指自然风景。
Núi và sông, chỉ chung cảnh thiên nhiên.
Cách dùng
“山川”用来指自然界的山岳与河流,常用来描述壮丽的自然景观,带有诗意和文学色彩。
“山川” dùng để chỉ núi non và sông ngòi trong tự nhiên, thường dùng để miêu tả cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ, mang màu sắc thơ ca và văn học.
Ví dụ
- 1 祖国的大好山川令人陶醉。 (Đất nước có núi sông tươi đẹp khiến người ta say mê.)
- 2 他喜欢绘画,尤其擅长画山川风景。 (Anh ấy thích vẽ tranh, đặc biệt giỏi vẽ phong cảnh núi sông.)
- 3 山川壮丽,气象万千。 (Núi sông hùng vĩ, cảnh tượng muôn vàn.)
- 4 我们登上山顶,眺望远方的山川。 (Chúng tôi trèo lên đỉnh núi, nhìn xa núi sông phía trước.)
- 5 这里山川秀美,是旅游的好地方。 (Nơi đây núi sông tươi đẹp, là nơi tốt để du lịch.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.