Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 山谷

山谷

shān gǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • thung lũng
  • khe núi

Định nghĩa

指两山之间的低洼地带,通常有溪流或河流经过。

Chỉ vùng đất trũng giữa hai dãy núi, thường có suối hoặc sông chảy qua.

Cách dùng

作名词使用,常用于描述地理环境、自然景观,也可用于文学作品中的景物描写。

Dùng như danh từ, thường dùng để miêu tả môi trường địa lý, cảnh quan thiên nhiên, cũng có thể dùng trong văn học để tả cảnh.

Ví dụ

  • 1 这个山谷非常幽静,适合休闲度假。 (Thung lũng này rất yên tĩnh, thích hợp để nghỉ dưỡng.)
  • 2 山谷里回荡着鸟儿的歌声。 (Tiếng hót của chim vang vọng trong thung lũng.)
  • 3 他们沿着山谷走了几个小时才到达山顶。 (Họ đi dọc theo thung lũng mấy giờ mới lên tới đỉnh núi.)
  • 4 山谷中的溪水清澈见底。 (Nước suối trong thung lũng trong veo nhìn thấy đáy.)
  • 5 从山顶俯瞰,整个山谷尽收眼底。 (Từ đỉnh núi nhìn xuống, toàn bộ thung lũng thu vào tầm mắt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome