屹立
yì lì
Nghĩa
- sừng sững
- đứng vững
Định nghĩa
像山峰一样高耸而稳固地立着,常用来比喻坚定不可动摇。
Đứng sừng sững và vững chãi như ngọn núi, thường dùng để ví với sự kiên định không thể lay chuyển.
Cách dùng
用于形容山峰、建筑物等具体事物高耸稳固地矗立,也用于形容人的形象、精神等抽象事物坚定不移。
Dùng để miêu tả các sự vật cụ thể như ngọn núi, tòa nhà đứng sừng sững vững chãi; cũng dùng để miêu tả các sự vật trừu tượng như hình ảnh, tinh thần của con người kiên định bất biến.
Ví dụ
- 1 那座山屹立在云端。 (Ngọn núi đó sừng sững đứng giữa mây trời.)
- 2 人民英雄纪念碑屹立在天安门广场上。 (Đài tưởng niệm các anh hùng nhân dân sừng sững đứng trên Quảng trường Thiên An Môn.)
- 3 他屹立在风中,一动不动。 (Anh ấy đứng vững chãi trong gió, không hề động đậy.)
- 4 古老的城堡依然屹立在山顶。 (Lâu đài cổ vẫn sừng sững đứng trên đỉnh núi.)
- 5 这种精神永远屹立在我们心中。 (Tinh thần ấy mãi mãi đứng vững chãi trong lòng chúng ta.)
- 6 尽管经历风雨,这座塔依然屹立不倒。 (Dù trải qua mưa gió, tòa tháp này vẫn đứng vững không đổ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.