Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 岁

岁

suì

HSK 1

Nghĩa

  • tuổi

Định nghĩa

岁,表示年龄的单位,也指年(时间单位)。

岁, đơn vị chỉ tuổi tác, cũng có nghĩa là năm (đơn vị thời gian).

Cách dùng

用于询问或表达年龄,常用结构为‘数字 + 岁’。也可以表示‘年’,如‘岁末’(年末)、‘岁月’(年月、时光)。

Dùng để hỏi hoặc diễn tả tuổi, cấu trúc thường là 'số + 岁'. Cũng có thể biểu thị 'năm', như '岁末' (cuối năm), '岁月' (năm tháng, thời gian).

Ví dụ

  • 1 我妹妹今年五岁。 (Em gái tôi năm nay năm tuổi.)
  • 2 这位老人已经八十岁了。 (Ông cụ này đã tám mươi tuổi.)
  • 3 过了新年,我就二十六岁了。 (Qua năm mới, tôi sẽ hai mươi sáu tuổi.)
  • 4 岁月不饶人。 (Thời gian không chừa một ai.)
  • 5 岁末年初,大家都很忙。 (Cuối năm đầu năm, mọi người đều rất bận rộn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome