Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 岁数

岁数

suì shu

HSK 6

Nghĩa

  • tuổi
  • số tuổi

Định nghĩa

指人的年龄。

Chỉ tuổi tác của con người.

Cách dùng

多用于口语,询问或表达某人的年龄,常与“大”、“小”搭配,也可以说“多大岁数”。

Thường dùng trong khẩu ngữ, hỏi hoặc diễn đạt tuổi của ai đó, thường kết hợp với "大" (lớn), "小" (nhỏ), cũng có thể nói "多大岁数" (bao nhiêu tuổi).

Ví dụ

  • 1 您今年多大岁数了? (Năm nay ông/bà bao nhiêu tuổi rồi?)
  • 2 他已经到了退休的岁数。 (Ông ấy đã đến tuổi nghỉ hưu.)
  • 3 上了岁数的人要注意身体。 (Người có tuổi cần chú ý sức khỏe.)
  • 4 别看他岁数小,懂的却很多。 (Đừng nhìn cậu ấy nhỏ tuổi, nhưng hiểu biết thì nhiều.)
  • 5 我妈妈岁数大了,走路不太方便。 (Mẹ tôi lớn tuổi rồi, đi lại không tiện lắm.)
  • 6 你猜猜他有多大岁数? (Anh đoán xem ông ấy bao nhiêu tuổi?)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome