岁月
suì yuè
Nghĩa
- năm tháng
- tháng ngày
Định nghĩa
指时间,尤其是过去的日子,常带有感慨之意,形容时光的流逝和岁月的变迁。
Chỉ thời gian, đặc biệt là những ngày tháng đã qua, thường mang ý nghĩa cảm hoài, miêu tả sự trôi chảy của thời gian và sự đổi thay của năm tháng.
Cách dùng
常用于书面语或文学作品中,表示时间的流逝和人生的经历。常与“如梭”、“静好”等词语搭配使用。
Thường dùng trong văn viết hoặc tác phẩm văn học, biểu thị sự trôi chảy của thời gian và trải nghiệm cuộc đời. Thường kết hợp với các từ như “如梭” (nhanh như thoi), “静好” (yên bình tốt đẹp).
Ví dụ
- 1 岁月如梭,转眼间我们已经分别十年了。 (Năm tháng như thoi đưa, chớp mắt chúng ta đã xa nhau mười năm rồi.)
- 2 岁月静好,愿我们都能被温柔以待。 (Năm tháng yên bình, mong tất cả chúng ta đều được đối xử dịu dàng.)
- 3 在这漫长的岁月里,我经历了许多风风雨雨。 (Trong những năm tháng dài đằng đẵng ấy, tôi đã trải qua bao sóng gió.)
- 4 岁月不饶人,我们要珍惜当下。 (Thời gian không tha cho ai, chúng ta phải trân trọng hiện tại.)
- 5 他用自己的青春岁月换来了今天的成就。 (Anh ấy đã dùng tuổi trẻ của mình để đổi lấy thành tựu ngày hôm nay.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản