Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 岂有此理

岂有此理

qǐ yǒu cǐ lǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • thật vô lý
  • còn ra thể thống gì

Định nghĩa

表示极其荒谬,不合情理,哪有这样的道理。常用来表达对不合理事情的强烈不满或惊讶。

Biểu thị điều gì đó cực kỳ vô lý, trái với lẽ thường, làm sao có đạo lý như vậy. Thường dùng để bày tỏ sự bất mãn hoặc ngạc nhiên mạnh mẽ trước việc bất hợp lý.

Cách dùng

多用于口语和书面语,作谓语或独立成句。常接在叙述某件不合理的事情之后,表示强烈的反问和否定。语气较重,带有愤怒、惊讶或讽刺的色彩。

Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, làm vị ngữ hoặc đứng độc lập thành câu. Hay đứng sau khi kể một việc bất hợp lý nào đó, biểu thị sự phản vấn và phủ định mạnh mẽ. Ngữ khí khá nặng, mang màu sắc tức giận, ngạc nhiên hoặc châm biếm.

Ví dụ

  • 1 他偷了别人的东西还振振有词,真是岂有此理! (Hắn trộm đồ của người khác mà còn đúng lý hợp tình, thật là không có đạo lý nào như vậy!)
  • 2 老板让我加班却不给加班费,岂有此理! (Sếp bắt tôi tăng ca mà không trả tiền tăng ca, thật là vô lý!)
  • 3 你竟然这样说你的母亲,岂有此理! (Anh lại dám nói mẹ của mình như vậy sao, thật là không có đạo lý!)
  • 4 他把别人的功劳都算在自己头上,岂有此理! (Anh ta nhận hết công lao của người khác vào mình, thật là vô lý!)
  • 5 明明是他做错了,却反过来指责我,真是岂有此理! (Rõ ràng là anh ta làm sai, lại quay sang trách tôi, thật là không thể hiểu nổi!)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản