Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 岔

岔

chà

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngã rẽ
  • rẽ nhánh

Định nghĩa

指道路分岔的地方;也指说话偏离主题或打断别人的话;还可指声音突然变得沙哑或出意外。

Từ 'chà' (岔) chỉ nơi đường chia thành nhiều nhánh; cũng chỉ việc nói lạc đề hoặc ngắt lời người khác; còn có thể chỉ giọng nói bị chệch hoặc gặp trục trặc.

Cách dùng

'岔'既可作名词,指道路分岔的地方;也可作动词,表示偏离、转移、打断等。常用词有'岔路'、'岔开'、'打岔'、'岔气'等。

'Chà' (岔) có thể là danh từ chỉ nơi đường chia nhánh; cũng là động từ chỉ sự lệch hướng, chuyển hướng, ngắt lời. Các từ thường gặp: 'chà lộ' (岔路), 'chà khai' (岔开), 'đả chà' (打岔), 'chà khí' (岔气), v.v.

Ví dụ

  • 1 三岔路口有个加油站。 (Ngã ba có một trạm xăng dầu.)
  • 2 我们别岔开话题,继续讨论正事。 (Chúng ta đừng lạc đề, hãy tiếp tục thảo luận chuyện chính.)
  • 3 他说到一半声音岔了,大家都笑了。 (Anh ấy nói giữa chừng giọng bị chệch đi, mọi người đều cười.)
  • 4 你别老打岔,让我把话说完。 (Đừng cứ ngắt lời, để tôi nói cho hết.)
  • 5 这条小路从大路岔出去,通向山里。 (Con đường nhỏ này tách ra từ đường lớn, dẫn vào trong núi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome