岗位
gǎng wèi
Nghĩa
- vị trí công tác
- chức vụ
Định nghĩa
指在工作单位中所担任的职务或职位。
Chỉ chức vụ hoặc vị trí công việc mà một người đảm nhiệm trong cơ quan, tổ chức.
Cách dùng
用于描述工作场所中的具体职位,常与“工作”、“人员”、“设置”等词搭配。
Dùng để miêu tả vị trí cụ thể trong nơi làm việc, thường kết hợp với các từ như 'công việc', 'nhân viên', 'thiết lập'.
Ví dụ
- 1 这个岗位需要很强的专业能力。 (Vị trí công việc này đòi hỏi năng lực chuyên môn rất cao.)
- 2 他在公司里担任重要的岗位。 (Anh ấy giữ một vị trí quan trọng trong công ty.)
- 3 公司正在招聘新的岗位。 (Công ty đang tuyển dụng vị trí mới.)
- 4 我们要明确每个岗位的责任。 (Chúng ta cần xác định rõ trách nhiệm của từng vị trí.)
- 5 岗位培训对新人很重要。 (Đào tạo tại vị trí làm việc rất quan trọng đối với người mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.