岛屿
dǎo yǔ
Nghĩa
- đảo
- hải đảo
Định nghĩa
岛的总称,指海洋、湖泊或河流中被水包围的陆地。
Tên gọi chung cho đảo, chỉ vùng đất được bao quanh bởi nước ở biển, hồ hoặc sông.
Cách dùng
“岛屿”是一个名词,常用于地理、旅游、生态等话题,指代任何大小不一的岛,可以单独使用,也可以构成复合词如“岛屿国家”。
“岛屿” là danh từ, thường dùng trong các chủ đề địa lý, du lịch, sinh thái, chỉ các đảo lớn nhỏ khác nhau, có thể dùng độc lập hoặc tạo từ ghép như “đảo quốc” (岛屿国家).
Ví dụ
- 1 这座岛屿风景优美,吸引了许多游客。 (Hòn đảo này phong cảnh tươi đẹp, thu hút nhiều du khách.)
- 2 太平洋上有许多大小不一的岛屿。 (Trên Thái Bình Dương có nhiều đảo lớn nhỏ khác nhau.)
- 3 岛屿周围的海洋生态非常丰富。 (Hệ sinh thái biển quanh đảo rất phong phú.)
- 4 一些岛屿是由火山活动形成的。 (Một số đảo được hình thành do hoạt động núi lửa.)
- 5 这个岛屿国家以旅游业为主要经济支柱。 (Đảo quốc này lấy du lịch làm trụ cột kinh tế chính.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.