Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 岩石

岩石

yán shí

HSK 7–9

Nghĩa

  • đá (địa chất)
  • nham thạch

Định nghĩa

岩石是天然产出的由一种或多种矿物(包括玻璃质、生物遗骸等)组成的固态集合体,是构成地壳的基本物质。

Đá là tập hợp rắn tự nhiên gồm một hoặc nhiều khoáng vật (bao gồm thủy tinh, di tích sinh vật, v.v.), là vật chất cơ bản tạo nên vỏ Trái Đất.

Cách dùng

“岩石”是一个名词,通常指地质学上的石头,可以是坚硬的矿物集合体。在日常用语中,也可以泛指石头,但更常用于科学或书面语。常说“一块岩石”、“岩石层”、“岩石圈”等。

“岩石” là danh từ, thường dùng để chỉ đá trong địa chất, là tập hợp khoáng vật rắn. Trong ngôn ngữ hàng ngày, cũng có thể dùng để chỉ đá nói chung, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc văn viết. Thường nói “một tảng đá”, “tầng đá”, “thạch quyển” v.v.

Ví dụ

  • 1 这些岩石形成于数亿年前。 (Những tảng đá này được hình thành từ hàng trăm triệu năm trước.)
  • 2 地质学家正在研究这片地区的岩石结构。 (Các nhà địa chất đang nghiên cứu cấu trúc đá của khu vực này.)
  • 3 岩石经过风化作用变成了土壤。 (Đá sau quá trình phong hóa đã trở thành đất.)
  • 4 登山者小心翼翼地攀爬着陡峭的岩石。 (Người leo núi cẩn thận trèo lên những vách đá dựng đứng.)
  • 5 这种岩石中含有丰富的矿物资源。 (Loại đá này chứa nhiều tài nguyên khoáng sản.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome