岳母
yuè mǔ
Nghĩa
- mẹ vợ
Định nghĩa
妻子的母亲。
Mẹ của vợ (mẹ vợ).
Cách dùng
用于指称或称呼妻子的母亲,多用于正式或书面语。口语中常用“丈母娘”代替。
Dùng để chỉ hoặc gọi mẹ của vợ, thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng. Trong khẩu ngữ thường dùng “丈母娘” thay thế.
Ví dụ
- 1 我的岳母住在北京。 (Mẹ vợ tôi sống ở Bắc Kinh.)
- 2 他每个周末都去看望岳母。 (Anh ấy cuối tuần nào cũng đi thăm mẹ vợ.)
- 3 我岳母做的菜很好吃。 (Mẹ vợ tôi nấu ăn rất ngon.)
- 4 他和岳母的关系非常好。 (Quan hệ của anh ấy với mẹ vợ rất tốt.)
- 5 岳母给女儿和女婿准备了礼物。 (Mẹ vợ đã chuẩn bị quà cho con gái và con rể.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.