Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 岳父

岳父

yuè fù

HSK 7–9

Nghĩa

  • bố vợ
  • cha vợ

Định nghĩa

岳父是指妻子的父亲。

岳父 là chỉ cha của vợ (bố vợ).

Cách dùng

岳父是名词,用于称妻子的父亲。通常用于正式或尊重的场合,口语中有时也说‘老丈人’或‘丈人’。

岳父 là danh từ, dùng để gọi cha của vợ. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tôn trọng, trong khẩu ngữ đôi khi cũng nói '老丈人' hoặc '丈人'.

Ví dụ

  • 1 岳父今年六十岁了。 (Bố vợ tôi năm nay sáu mươi tuổi.)
  • 2 明天我和妻子要去拜访岳父。 (Ngày mai tôi và vợ sẽ đi thăm bố vợ.)
  • 3 岳父对我很好,像亲生父亲一样。 (Bố vợ đối xử với tôi rất tốt, như cha ruột vậy.)
  • 4 岳父是一位退休教师。 (Bố vợ tôi là một giáo viên đã nghỉ hưu.)
  • 5 在婚礼上,新郎要向岳父敬茶。 (Trong lễ cưới, chú rể phải kính trà bố vợ.)
  • 6 岳父岳母都住在北京。 (Bố vợ và mẹ vợ đều sống ở Bắc Kinh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản