Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 岸

岸

àn

HSK 6

Nghĩa

  • bờ
  • bờ biển

Định nghĩa

水边的高地或陆地,与江、河、湖、海等水域相对。

Vùng đất cao hoặc đất liền ở bên cạnh nước, đối diện với các vùng nước như sông, hồ, biển.

Cách dùng

“岸”通常指水边的陆地,可用于江河湖海。常与方位词或表示位置的名词搭配,如“两岸”、“岸边”。也用于比喻,如“回头是岸”。

“岸” thường chỉ vùng đất ở bên cạnh nước, có thể dùng cho sông, hồ, biển. Thường kết hợp với từ chỉ phương hướng hoặc danh từ chỉ vị trí, như “两岸” (hai bờ), “岸边” (bên bờ). Cũng dùng theo nghĩa bóng, như “回头是岸” (quay đầu là bờ).

Ví dụ

  • 1 船靠岸了,我们下船吧。 (Thuyền cập bến rồi, chúng ta xuống thuyền thôi.)
  • 2 河的两岸种满了柳树。 (Hai bờ sông trồng đầy liễu.)
  • 3 他站在岸边眺望大海。 (Anh ấy đứng bên bờ nhìn ra biển.)
  • 4 渔民们把渔船停靠在岸边。 (Ngư dân cho thuyền đánh cá cập vào bờ.)
  • 5 苦海无边,回头是岸。 (Biển khổ không bờ, quay đầu là bờ - câu nói khuyên người ta sửa đổi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome