峡谷
xiá gǔ
Nghĩa
- hẻm núi
- thung lũng hẹp
Định nghĩa
峡谷指两坡陡峭、谷地深窄的河谷,通常由河流长期侵蚀而成,景色壮观。
峡谷 là thung lũng có hai bên sườn dốc đứng, lòng sông hẹp và sâu, thường do sông ngòi bào mòn lâu ngày tạo thành, cảnh quan hùng vĩ.
Cách dùng
“峡谷”常用于地理描述或旅游景点介绍,也可用于比喻某种狭窄或深陷的状态。
“峡谷” thường dùng trong mô tả địa lý hoặc giới thiệu điểm du lịch, cũng có thể dùng để ví về một trạng thái hẹp hoặc sâu.
Ví dụ
- 1 这个峡谷非常深,两边都是悬崖峭壁。 (Hẻm núi này rất sâu, hai bên đều là vách đá dựng đứng.)
- 2 我们沿着峡谷徒步旅行了一整天。 (Chúng tôi đi bộ dọc theo hẻm núi cả ngày.)
- 3 大峡谷是世界著名的自然景观。 (Grand Canyon là cảnh quan thiên nhiên nổi tiếng thế giới.)
- 4 雨水把岩石冲刷成了一条深深的峡谷。 (Nước mưa đã bào mòn đá tạo thành một hẻm núi sâu.)
- 5 站在峡谷边缘,能看到下面的河流奔流而过。 (Đứng trên mép hẻm núi, có thể nhìn thấy dòng sông chảy xiết bên dưới.)
- 6 这条峡谷是当地旅游的亮点之一。 (Hẻm núi này là một trong những điểm nhấn du lịch của địa phương.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản