峰会
fēng huì
Nghĩa
- hội nghị thượng đỉnh
Định nghĩa
指国家元首、政府首脑或国际组织领导人之间举行的高层会议,通常讨论全球或区域性的重大议题。
Nghĩa là hội nghị cấp cao giữa các nguyên thủ quốc gia, người đứng đầu chính phủ hoặc lãnh đạo các tổ chức quốc tế, thường thảo luận về các vấn đề quan trọng toàn cầu hoặc khu vực.
Cách dùng
常用于正式的政治、经济、外交场合,表示级别最高的会议。一般不用来描述普通的商务会议或小型会议。
Thường dùng trong các bối cảnh chính trị, kinh tế, ngoại giao trang trọng, chỉ các cuộc họp cấp cao nhất. Không dùng để mô tả các cuộc họp kinh doanh thông thường hoặc cuộc họp nhỏ.
Ví dụ
- 1 这次G20峰会吸引了全球的关注。 (Lần Hội nghị thượng đỉnh G20 này đã thu hút sự chú ý của toàn cầu.)
- 2 各国领导人在峰会上讨论了气候变化问题。 (Các nhà lãnh đạo các nước đã thảo luận về vấn đề biến đổi khí hậu tại hội nghị thượng đỉnh.)
- 3 峰会期间,两国签署了合作协议。 (Trong thời gian hội nghị thượng đỉnh, hai nước đã ký kết thỏa thuận hợp tác.)
- 4 这次峰会的主要议题是经济复苏。 (Chủ đề chính của hội nghị thượng đỉnh lần này là phục hồi kinh tế.)
- 5 峰会结束后,与会各方发表了一份联合声明。 (Sau khi hội nghị thượng đỉnh kết thúc, các bên tham dự đã ra một tuyên bố chung.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.