Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 峰回路转

峰回路转

fēng huí lù zhuǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • chuyển biến bất ngờ
  • sự việc xoay chiều

Định nghĩa

峰回路转,指山峰迂回,道路曲折。比喻事情经历挫折、失败后,出现新的转机。

Núi non quanh co, đường sá khúc khuỷu. Ví von việc trải qua khó khăn, thất bại rồi xuất hiện cơ hội mới.

Cách dùng

这个成语常用于形容事情出现重大转折,从困境中看到希望,或情节发展出人意料。

Thành ngữ này thường dùng để miêu tả sự việc xuất hiện bước ngoặt lớn, từ khó khăn nhìn thấy hy vọng, hoặc tình tiết phát triển bất ngờ.

Ví dụ

  • 1 正当大家以为项目要失败时,事情突然峰回路转,获得了投资。 (Ngay khi mọi người nghĩ dự án sẽ thất bại, sự việc bỗng chuyển biến bất ngờ, nhận được đầu tư.)
  • 2 这部小说的情节峰回路转,让人爱不释手。 (Tình tiết tiểu thuyết này có nhiều khúc quanh bất ngờ, khiến người đọc không rời tay.)
  • 3 他的人生经历了许多峰回路转,最终成为了一名成功的作家。 (Cuộc đời ông trải qua nhiều thăng trầm, cuối cùng trở thành một nhà văn thành công.)
  • 4 在遇到困难时,我们不要放弃,说不定就会峰回路转。 (Khi gặp khó khăn, chúng ta đừng bỏ cuộc, biết đâu sẽ có bước ngoặt.)
  • 5 谈判一度陷入僵局,但后来峰回路转,双方终于达成协议。 (Đàm phán từng rơi vào bế tắc, nhưng sau đó bất ngờ chuyển biến, hai bên cuối cùng đã đạt thỏa thuận.)
  • 6 经过反复思考,他决定换个角度看待问题,没想到峰回路转,找到了解决方案。 (Sau khi suy nghĩ nhiều lần, anh quyết định nhìn vấn đề từ góc độ khác, không ngờ tình thế xoay chuyển, tìm ra giải pháp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản