Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 崇尚

崇尚

chóng shàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • đề cao
  • tôn sùng

Định nghĩa

尊重并且推崇,多指对某种思想、风气、行为等的追求和提倡。

Tôn trọng và đề cao, thường chỉ việc theo đuổi và đề xướng một tư tưởng, phong cách, hành vi nào đó.

Cách dùng

多用于正式场合,后面接抽象名词或名词短语,如某种精神、观念、行为方式等。一般不用于人。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, theo sau là danh từ trừu tượng hoặc cụm danh từ, như tinh thần, quan niệm, phương thức hành vi nào đó. Không dùng cho người.

Ví dụ

  • 1 现代社会崇尚创新精神。 (Xã hội hiện đại đề cao tinh thần đổi mới.)
  • 2 我们崇尚和平,反对战争。 (Chúng tôi tôn sùng hòa bình, phản đối chiến tranh.)
  • 3 这个古老的民族崇尚自然,与大自然和谐相处。 (Dân tộc cổ xưa này tôn sùng thiên nhiên, sống hài hòa với thiên nhiên.)
  • 4 崇尚简朴的生活方式。 (Anh ấy đề cao lối sống giản dị.)
  • 5 中国传统文化崇尚诚信。 (Văn hóa truyền thống Trung Quốc coi trọng chữ tín.)
  • 6 我们要崇尚科学,反对迷信。 (Chúng ta phải đề cao khoa học, phản đối mê tín.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản