崇敬
chóng jìng
Nghĩa
- kính trọng
- tôn kính
Định nghĩa
非常尊敬,敬仰。
Rất tôn kính, kính ngưỡng.
Cách dùng
崇敬是动词,也可以作名词。常用来表示对某人或某事物怀有很高的敬意,对象可以是人,也可以是精神、事物等。一般用于正式或书面语境,口语中较少使用。
崇敬 là động từ, cũng có thể dùng như danh từ. Thường dùng để biểu thị sự kính trọng rất cao đối với một người hoặc sự vật, đối tượng có thể là người, tinh thần, sự vật. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, ít dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 我们怀着崇敬的心情瞻仰了烈士纪念碑。 (Chúng tôi với tâm trạng kính trọng đã đến viếng đài tưởng niệm các liệt sĩ.)
- 2 他对这位老科学家非常崇敬。 (Ông ấy rất kính trọng nhà khoa học lão thành này.)
- 3 崇敬之情油然而生。 (Lòng kính trọng tự nhiên nảy sinh.)
- 4 人民群众深深崇敬这位伟大的领袖。 (Nhân dân hết sức kính trọng vị lãnh tụ vĩ đại này.)
- 5 她以崇敬的目光注视着老师。 (Cô ấy nhìn thầy giáo với ánh mắt kính trọng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản