崇高
chóng gāo
Nghĩa
- cao cả
- cao thượng
Định nghĩa
形容道德、品质、理想等高尚伟大,或事物雄伟壮丽,令人敬仰。
Miêu tả phẩm chất đạo đức, lý tưởng cao thượng vĩ đại, hoặc sự vật hùng vĩ tráng lệ, khiến người ta kính ngưỡng.
Cách dùng
常用于形容精神、品格、事业、理想等抽象事物,也可用于形容自然景观等。作定语或谓语。
Thường dùng để miêu tả những sự vật trừu tượng như tinh thần, phẩm cách, sự nghiệp, lý tưởng, cũng có thể dùng cho cảnh quan thiên nhiên. Làm định ngữ hoặc vị ngữ.
Ví dụ
- 1 他的崇高理想值得我们学习。 (Lý tưởng cao cả của anh ấy đáng để chúng ta học tập.)
- 2 雷锋同志具有崇高的精神品质。 (Đồng chí Lôi Phong có phẩm chất tinh thần cao thượng.)
- 3 这是一座崇高的纪念碑。 (Đây là một đài tưởng niệm cao cả.)
- 4 我们对英雄致以崇高的敬意。 (Chúng ta bày tỏ sự kính trọng cao cả đối với các anh hùng.)
- 5 崇高的事业需要奋斗。 (Sự nghiệp cao cả cần phải phấn đấu.)
- 6 他的品格非常崇高。 (Phẩm cách của anh ấy rất cao thượng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản