崎岖
qí qū
Nghĩa
- gồ ghề
- gập ghềnh
Định nghĩa
形容山路或地面高低不平,也比喻人生道路艰难。
Miêu tả đường núi hoặc mặt đất không bằng phẳng, cũng ví von con đường đời gian nan.
Cách dùng
通常用来形容道路、地形不平整,也可以比喻事业、人生中的困难和挫折。常与“道路”“山路”“人生”等搭配使用。
Thường dùng để miêu tả đường sá, địa hình không bằng phẳng, cũng có thể ví von những khó khăn và trắc trở trong sự nghiệp, cuộc đời. Thường kết hợp với các từ như 'con đường', 'đường núi', 'cuộc đời'.
Ví dụ
- 1 这条山路崎岖不平,很难走。 (Con đường núi này gồ ghề không bằng phẳng, rất khó đi.)
- 2 虽然人生道路崎岖,但只要坚持就能成功。 (Dù con đường đời gồ ghề gian nan, nhưng chỉ cần kiên trì là có thể thành công.)
- 3 汽车在崎岖的土路上颠簸行驶。 (Chiếc xe ô tô chạy xóc nảy trên con đường đất gồ ghề.)
- 4 我们克服了崎岖的地形,终于到达山顶。 (Chúng tôi vượt qua địa hình hiểm trở, cuối cùng đã đến đỉnh núi.)
- 5 他的人生经历非常崎岖,充满了挑战。 (Hành trình cuộc đời anh ấy rất gian nan, đầy thử thách.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản