Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 崛起

崛起

jué qǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • trỗi dậy
  • vươn lên

Định nghĩa

指事物迅速兴起、发展壮大,或国家、民族等变得强盛。

Chỉ sự vật nhanh chóng nổi lên, phát triển lớn mạnh, hoặc quốc gia, dân tộc trở nên hùng mạnh.

Cách dùng

常用于国家、民族、经济、势力等的快速兴起,也可用于个人的崛起。强调从弱到强、从低到高的过程。

Thường dùng cho sự trỗi dậy nhanh chóng của quốc gia, dân tộc, kinh tế, thế lực, cũng có thể dùng cho sự vươn lên của cá nhân. Nhấn mạnh quá trình từ yếu đến mạnh, từ thấp đến cao.

Ví dụ

  • 1 近年来,中国的经济迅速崛起。 (Trong những năm gần đây, kinh tế Trung Quốc trỗi dậy nhanh chóng.)
  • 2 这个新兴品牌在市场上崛起,成为行业领导者。 (Thương hiệu mới nổi này đã vươn lên trên thị trường, trở thành người dẫn đầu ngành.)
  • 3 他从一个普通人崛起为政坛领袖。 (Anh ấy từ một người bình thường vươn lên thành nhà lãnh đạo chính trường.)
  • 4 亚洲的崛起改变了世界格局。 (Sự trỗi dậy của châu Á đã thay đổi cục diện thế giới.)
  • 5 科技公司的崛起为经济发展注入了新动力。 (Sự trỗi dậy của các công ty công nghệ đã tiếp thêm động lực mới cho phát triển kinh tế.)
  • 6 逆境中,他不断努力,终于崛起。 (Trong nghịch cảnh, anh ấy không ngừng nỗ lực và cuối cùng đã vươn lên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản