Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 崩溃

崩溃

bēng kuì

HSK 7–9

Nghĩa

  • sụp đổ
  • suy sụp

Định nghĩa

指事物彻底破坏或人精神上承受不住而失去控制。

Chỉ sự vật bị phá hủy hoàn toàn hoặc con người vì không chịu đựng nổi về mặt tinh thần mà mất kiểm soát.

Cách dùng

常用于形容系统、组织、情感或精神的突然失败。

Thường dùng để miêu tả sự sụp đổ đột ngột của hệ thống, tổ chức, cảm xúc hoặc tinh thần.

Ví dụ

  • 1 电脑系统崩溃了。 (Hệ thống máy tính bị sụp đổ.)
  • 2 听到这个消息,他彻底崩溃了。 (Nghe tin này, anh ấy hoàn toàn suy sụp.)
  • 3 经济危机导致许多企业崩溃。 (Khủng hoảng kinh tế khiến nhiều doanh nghiệp sụp đổ.)
  • 4 她的精神终于崩溃了。 (Cuối cùng tinh thần cô ấy đã suy sụp.)
  • 5 大坝在洪水冲击下崩溃了。 (Con đập đã sụp đổ dưới sức tấn công của lũ lụt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome