崩溃
bēng kuì
Nghĩa
- sụp đổ
- suy sụp
Định nghĩa
指事物彻底破坏或人精神上承受不住而失去控制。
Chỉ sự vật bị phá hủy hoàn toàn hoặc con người vì không chịu đựng nổi về mặt tinh thần mà mất kiểm soát.
Cách dùng
常用于形容系统、组织、情感或精神的突然失败。
Thường dùng để miêu tả sự sụp đổ đột ngột của hệ thống, tổ chức, cảm xúc hoặc tinh thần.
Ví dụ
- 1 电脑系统崩溃了。 (Hệ thống máy tính bị sụp đổ.)
- 2 听到这个消息,他彻底崩溃了。 (Nghe tin này, anh ấy hoàn toàn suy sụp.)
- 3 经济危机导致许多企业崩溃。 (Khủng hoảng kinh tế khiến nhiều doanh nghiệp sụp đổ.)
- 4 她的精神终于崩溃了。 (Cuối cùng tinh thần cô ấy đã suy sụp.)
- 5 大坝在洪水冲击下崩溃了。 (Con đập đã sụp đổ dưới sức tấn công của lũ lụt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.