Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 崭新

崭新

zhǎn xīn

HSK 6

Nghĩa

  • mới tinh
  • hoàn toàn mới

Định nghĩa

极新;全新。

brand new; completely new.

Cách dùng

形容事物非常新,没有用过或很新的状态。

Describes something very new, unused, or in a brand new state.

Ví dụ

  • 1 他买了一辆崭新的汽车。 (He bought a brand new car.)
  • 2 这栋大楼是崭新的,刚建好不久。 (This building is brand new, just completed recently.)
  • 3 她穿着一身崭新的礼服去参加晚会。 (She wore a brand new dress to the party.)
  • 4 这本书是崭新的,还没有人读过。 (This book is brand new, no one has read it yet.)
  • 5 崭新的开始给了我们希望。 (A brand new beginning gives us hope.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản