崭新
zhǎn xīn
Nghĩa
- mới tinh
- hoàn toàn mới
Định nghĩa
形容非常新,全新的。
Miêu tả rất mới, hoàn toàn mới.
Cách dùng
通常用来形容物品、面貌、感觉等,强调完全没有使用过或刚刚产生,带有积极、新鲜的感觉。常作定语,修饰名词。
Thường dùng để miêu tả đồ vật, diện mạo, cảm giác v.v., nhấn mạnh hoàn toàn chưa qua sử dụng hoặc vừa mới xuất hiện, mang cảm giác tích cực, mới mẻ. Thường làm định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ.
Ví dụ
- 1 他买了一辆崭新汽车。 (Anh ấy đã mua một chiếc ô tô mới tinh.)
- 2 崭新的校服让学生们很开心。 (Bộ đồng phục mới tinh làm các học sinh rất vui.)
- 3 这座城市在不断发展,到处是崭新的建筑。 (Thành phố này không ngừng phát triển, đâu đâu cũng là những tòa nhà mới tinh.)
- 4 经过一夜的休息,他精神焕发,开始了崭新的一天。 (Sau một đêm nghỉ ngơi, anh ấy tinh thần phấn chấn, bắt đầu một ngày hoàn toàn mới.)
- 5 她把房子打扫得干净,就像崭新的一样。 (Cô ấy dọn dẹp nhà cửa sạch sẽ, như thể mới tinh vậy.)
- 6 这款手机虽然是二手的,但看起来崭新。 (Chiếc điện thoại này tuy là đồ cũ, nhưng nhìn trông như mới tinh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.