巅峰
diān fēng
Nghĩa
- đỉnh cao
- tột đỉnh
Định nghĩa
巅峰指事物最高点,也指人生的最得意或最辉煌时期。
Đỉnh cao chỉ điểm cao nhất của sự vật, cũng chỉ thời kỳ thành đạt hoặc huy hoàng nhất của cuộc đời.
Cách dùng
巅峰常用作名词,可指山峰的最高处,但更多用于比喻,指某个领域、事业或人生的最高状态。常与“处于”、“达到”等动词搭配。
"巅峰" thường dùng như danh từ, có thể chỉ đỉnh cao nhất của núi, nhưng thường dùng theo nghĩa bóng, chỉ trạng thái cao nhất trong một lĩnh vực, sự nghiệp hoặc cuộc đời. Thường kết hợp với các động từ như "处于" (ở vào), "达到" (đạt đến).
Ví dụ
- 1 他在事业巅峰时选择了退休。 (Anh ấy đã chọn nghỉ hưu khi sự nghiệp ở đỉnh cao.)
- 2 这座山的巅峰海拔很高。 (Đỉnh núi này có độ cao rất lớn.)
- 3 这是他人生的巅峰时刻。 (Đây là khoảnh khắc đỉnh cao của cuộc đời anh ấy.)
- 4 我们正在接近技术发展的巅峰。 (Chúng ta đang tiến gần đến đỉnh cao của sự phát triển công nghệ.)
- 5 他的表演达到了艺术的巅峰。 (Màn biểu diễn của anh ấy đã đạt đến đỉnh cao nghệ thuật.)
- 6 古代文明在某个时期达到巅峰。 (Nền văn minh cổ đại đạt đến đỉnh cao vào một thời kỳ nào đó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản