Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 州

州

zhōu

HSK 6

Nghĩa

  • bang
  • châu

Định nghĩa

州是中国古代和现代的一种地方行政区划单位,现在常用于民族自治地方的名称,如“自治州”,也常见于城市名中。

Châu là một đơn vị hành chính địa phương trong thời cổ đại và hiện đại của Trung Quốc, hiện nay thường dùng trong tên gọi các khu tự trị dân tộc, như "châu tự trị", cũng thường thấy trong tên thành phố.

Cách dùng

作为名词,多用于地名或行政单位名称,可以单独使用,也常与其他词组合,如“州长”、“自治州”。

Là danh từ, thường dùng trong tên địa danh hoặc tên đơn vị hành chính, có thể dùng độc lập, cũng thường kết hợp với các từ khác như "châu trưởng" (州长) và "châu tự trị" (自治州).

Ví dụ

  • 1 中国有很多自治州,例如延边朝鲜族自治州。 (Trung Quốc có nhiều châu tự trị, ví dụ như Châu tự trị Triều Tiên Diên Biên.)
  • 2 苏州以园林闻名。 (Tô Châu nổi tiếng với những khu vườn cổ điển.)
  • 3 广州是广东省的省会。 (Quảng Châu là thủ phủ của tỉnh Quảng Đông.)
  • 4 这个州的经济正在快速发展。 (Nền kinh tế của châu này đang phát triển nhanh chóng.)
  • 5 他曾经担任过州长。 (Ông ấy từng giữ chức châu trưởng.)
  • 6 杭州风景优美。 (Hàng Châu có phong cảnh đẹp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome