巡回
xún huí
Nghĩa
- lưu động
- đi vòng quanh
Định nghĩa
巡回指按一定路线或周期到各地活动,如演出、检查、展览等。
巡回 nghĩa là đi theo một lộ trình hoặc chu kỳ đến nhiều nơi để hoạt động, như biểu diễn, kiểm tra, triển lãm.
Cách dùng
通常用作动词,后接地点或活动,如巡回演出、巡回检查。也可用作名词。
Thường dùng như động từ, theo sau là địa điểm hoặc hoạt động, ví dụ như biểu diễn lưu động, kiểm tra lưu động. Cũng có thể dùng như danh từ.
Ví dụ
- 1 这个剧团将在全国巡回演出。(Đoàn kịch này sẽ đi lưu diễn khắp cả nước.)
- 2 医生们定期到农村巡回医疗。(Các bác sĩ thường xuyên về nông thôn khám chữa bệnh lưu động.)
- 3 巡回展览吸引了众多观众。(Triển lãm lưu động đã thu hút đông đảo khán giả.)
- 4 他负责产品的巡回检查。(Anh ấy phụ trách việc kiểm tra lưu động sản phẩm.)
- 5 巡回法庭到偏远地区审理案件。(Tòa án lưu động đến các vùng xa xôi để xét xử vụ án.)
- 6 这个巡回讲座将持续一个月。(Chuỗi bài giảng lưu động này sẽ kéo dài một tháng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản