巡视
xún shì
Nghĩa
- thị sát
- đi kiểm tra
Định nghĩa
到各处视察;巡行视察。
Đi đến các nơi để quan sát, kiểm tra; tuần tra quan sát.
Cách dùng
常用于上级对下级、领导对基层,或机关部门对管辖范围的检查、监督活动。可以用于具体的地点,也可以用于抽象的工作领域。
Thường dùng cho cấp trên đối với cấp dưới, lãnh đạo đối với cơ sở, hoặc các cơ quan ban ngành kiểm tra, giám sát phạm vi quản lý. Có thể dùng cho địa điểm cụ thể, cũng có thể dùng cho lĩnh vực công việc trừu tượng.
Ví dụ
- 1 领导明天要来我们学校巡视。 (Ngày mai lãnh đạo sẽ đến trường chúng tôi để tuần tra/kiểm tra.)
- 2 他每天都要巡视一遍工厂,确保生产安全。 (Anh ấy mỗi ngày đều đi tuần tra một vòng nhà máy, đảm bảo an toàn sản xuất.)
- 3 巡视组正在检查各地的扶贫工作。 (Đoàn thanh tra đang kiểm tra công tác xóa đói giảm nghèo ở các nơi.)
- 4 保安在夜间巡视整个小区。 (Bảo vệ đi tuần tra toàn khu dân cư vào ban đêm.)
- 5 政府派出了巡视员监督工程进展。 (Chính phủ đã cử thanh tra viên giám sát tiến độ công trình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản