Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 巢穴

巢穴

cháo xué

HSK 7–9

Nghĩa

  • tổ
  • hang ổ

Định nghĩa

鸟兽栖居的地方,也比喻坏人盘踞的地方。

Nơi chim thú cư trú, cũng ví von là nơi bọn xấu chiếm giữ.

Cách dùng

通常指鸟兽的窝,也常用于比喻罪犯或敌人的藏身之处。可用于具体地点或抽象概念。

Thường chỉ tổ của chim thú, cũng thường dùng để ví von nơi ẩn náu của tội phạm hoặc kẻ địch. Có thể dùng cho địa điểm cụ thể hoặc khái niệm trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 小鸟在树上筑巢穴。 (Con chim nhỏ làm tổ trên cây.)
  • 2 这个山洞是狐狸的巢穴。 (Hang động này là nơi trú ẩn của con cáo.)
  • 3 警方找到了犯罪分子的巢穴。 (Cảnh sát đã tìm thấy hang ổ của bọn tội phạm.)
  • 4 敌人的巢穴被摧毁了。 (Hang ổ của kẻ địch đã bị tiêu diệt.)
  • 5 老鼠在墙脚挖了一个巢穴。 (Con chuột đào một cái tổ dưới chân tường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản