Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 工业

工业

gōng yè

HSK 5

Nghĩa

  • công nghiệp

Định nghĩa

指对自然资源进行开采、加工或制造产品的生产部门,通常指制造业等。

Chỉ các ngành sản xuất khai thác, chế biến hoặc chế tạo sản phẩm từ tài nguyên thiên nhiên, thường là ngành chế tạo.

Cách dùng

工业通常用来指代以机器生产为主的物质生产部门,常与农业、服务业等相对。

工业 thường được dùng để chỉ các ngành sản xuất vật chất chủ yếu bằng máy móc, thường đối lập với nông nghiệp, dịch vụ, v.v.

Ví dụ

  • 1 中国的工业发展迅速。 (Nền công nghiệp Trung Quốc phát triển nhanh chóng.)
  • 2 工业革命改变了世界。 (Cách mạng công nghiệp đã thay đổi thế giới.)
  • 3 这个城市以重工业为主。 (Thành phố này chủ yếu dựa vào công nghiệp nặng.)
  • 4 工业区需要更好的环保措施。 (Khu công nghiệp cần các biện pháp bảo vệ môi trường tốt hơn.)
  • 5 工业产品出口量逐年增长。 (Kim ngạch xuất khẩu sản phẩm công nghiệp tăng lên qua từng năm.)
  • 6 他是一名工业设计师。 (Anh ấy là một nhà thiết kế công nghiệp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản