Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 工会

工会

gōng huì

HSK 7–9

Nghĩa

  • công đoàn

Định nghĩa

工会是由工人自愿组织的、旨在维护工人合法权益的群众团体。

Công đoàn là tổ chức quần chúng do người lao động tự nguyện lập ra, nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động.

Cách dùng

用于指代工人组织,常见于讨论劳动权利、集体谈判、罢工等场合。

Dùng để chỉ tổ chức của người lao động, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như bàn về quyền lao động, thương lượng tập thể, đình công, v.v.

Ví dụ

  • 1 他加入了工会。 (Anh ấy đã gia nhập công đoàn.)
  • 2 工会代表工人与资方谈判。 (Công đoàn đại diện người lao động đàm phán với giới chủ.)
  • 3 这个工会正在组织罢工。 (Công đoàn này đang tổ chức đình công.)
  • 4 工会会员每年缴纳会费。 (Hội viên công đoàn nộp phí hội viên hàng năm.)
  • 5 工人通过工会维护自己的权益。 (Người lao động bảo vệ quyền lợi của mình thông qua công đoàn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome