Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 工作

工作

gōng zuò

HSK 1

Nghĩa

  • làm việc
  • công việc

Định nghĩa

工作是指从事体力或脑力劳动,也指职业或业务。

Công việc là hoạt động lao động chân tay hoặc trí óc, cũng chỉ nghề nghiệp hoặc nhiệm vụ.

Cách dùng

工作既可以作名词,表示职业、任务或所从事的事情;也可以作动词,表示进行劳动或操作。

'工作' có thể là danh từ, chỉ nghề nghiệp, nhiệm vụ hoặc việc đang làm; cũng có thể là động từ, chỉ việc thực hiện lao động hoặc hoạt động.

Ví dụ

  • 1 我在一家公司工作。 (Tôi làm việc tại một công ty.)
  • 2 他的工作很忙。 (Công việc của anh ấy rất bận rộn.)
  • 3 我们需要努力工作。 (Chúng ta cần làm việc chăm chỉ.)
  • 4 这项工作很难。 (Công việc này rất khó.)
  • 5 她找到了一份好工作。 (Cô ấy đã tìm được một công việc tốt.)
  • 6 请把工作做完再回家。 (Xin hãy làm xong việc rồi hãy về nhà.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome