Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 工作日

工作日

gōng zuò rì

HSK 3

Nghĩa

  • ngày làm việc
  • ngày thường

Định nghĩa

指按规定需要上班、工作的时间,通常指周一至周五,与休息日相对。

Là khoảng thời gian phải đi làm, làm việc theo quy định, thường là từ thứ Hai đến thứ Sáu, đối lập với ngày nghỉ.

Cách dùng

用于表示日历上安排工作的时间,常与“周末”、“休息日”、“节假日”等词相对。在谈论日程、安排会议、计算时间等场景中常用。

Dùng để chỉ thời gian làm việc được sắp xếp trên lịch, thường đối lập với các từ 'cuối tuần', 'ngày nghỉ', 'ngày lễ'. Thường dùng trong bối cảnh thảo luận lịch trình, xếp lịch họp, tính toán thời gian.

Ví dụ

  • 1 工作日我一般早上八点起床。 (Tôi thường dậy lúc 8 giờ sáng vào ngày làm việc.)
  • 2 这个月的工作日只有二十天。 (Tháng này chỉ có hai mươi ngày làm việc.)
  • 3 我们可以在工作日晚上见面吗? (Chúng ta có thể gặp nhau vào buổi tối ngày làm việc được không?)
  • 4 请注意,节假日不是工作日。 (Xin lưu ý, ngày lễ không phải là ngày làm việc.)
  • 5 他每天都工作,连工作日和周末都不分。 (Anh ấy làm việc mỗi ngày, không phân biệt ngày làm việc và cuối tuần.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản