工具
gōng jù
Nghĩa
- công cụ
- dụng cụ
Định nghĩa
指从事生产、劳动、工作等所使用的器具或手段。
Công cụ là dụng cụ hoặc phương tiện dùng trong sản xuất, lao động, công việc, v.v.
Cách dùng
“工具”既可指具体的器具,如锤子、螺丝刀等,也可指抽象的手段或方法,如计算机软件、语言等。常用于“工具书”、“工具性”等搭配。
"工具" có thể chỉ dụng cụ cụ thể như búa, tua vít, hoặc chỉ phương tiện, cách thức trừu tượng như phần mềm máy tính, ngôn ngữ. Thường dùng trong các kết hợp như "工具书" (sách công cụ), "工具性" (tính công cụ).
Ví dụ
- 1 这些工具是用来修理自行车的。 (Những dụng cụ này dùng để sửa xe đạp.)
- 2 语言是交流的工具。 (Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp.)
- 3 他买了一套新的木工工具。 (Anh ấy mua một bộ dụng cụ làm mộc mới.)
- 4 搜索引擎是我们获取信息的重要工具。 (Công cụ tìm kiếm là phương tiện quan trọng để chúng ta thu thập thông tin.)
- 5 这个软件可以作为一种教学工具来使用。 (Phần mềm này có thể dùng như một công cụ giảng dạy.)
- 6 电脑是现代办公必不可少的工具。 (Máy tính là công cụ không thể thiếu trong văn phòng hiện đại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.